Cách dùng "上了战场 我打不过你的" (shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

shànglezhànchǎng guòde

Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你根本就没有认真迎战nǐ gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn yíng zhànChàng vốn chưa nghiêm túc nghênh chiến.
2上了战场 我打不过你的shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ deLên chiến trường, ta đánh không lại chàng.
3近身肉搏大都以速度见长jìn shēn ròu bó dà dū yǐ sù dù jiàn zhǎngCận chiến phần nhiều lấy tốc độ làm lợi thế.

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.