Cách dùng "上了战场 我打不过你的" (shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
上了战场 我打不过你的
Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你根本就没有认真迎战 | nǐ gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn yíng zhàn | Chàng vốn chưa nghiêm túc nghênh chiến. |
| 2▶ | 上了战场 我打不过你的 | shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de | Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng. |
| 3 | 近身肉搏大都以速度见长 | jìn shēn ròu bó dà dū yǐ sù dù jiàn zhǎng | Cận chiến phần nhiều lấy tốc độ làm lợi thế. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












