Cách dùng "上了战场 我打不过你的" (shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
上了战场 我打不过你的
Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你根本就没有认真迎战 | nǐ gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn yíng zhàn | Chàng vốn chưa nghiêm túc nghênh chiến. |
| 2▶ | 上了战场 我打不过你的 | shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de | Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng. |
| 3 | 近身肉搏大都以速度见长 | jìn shēn ròu bó dà dū yǐ sù dù jiàn zhǎng | Cận chiến phần nhiều lấy tốc độ làm lợi thế. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s















