Cách dùng "上了战场 我打不过你的" (shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
上了战场 我打不过你的
Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你根本就没有认真迎战 | nǐ gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn yíng zhàn | Chàng vốn chưa nghiêm túc nghênh chiến. |
| 2▶ | 上了战场 我打不过你的 | shàng le zhàn chǎng wǒ dǎ bù guò nǐ de | Lên chiến trường, ta đánh không lại chàng. |
| 3 | 近身肉搏大都以速度见长 | jìn shēn ròu bó dà dū yǐ sù dù jiàn zhǎng | Cận chiến phần nhiều lấy tốc độ làm lợi thế. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
tā běn jiù bù xū yào lì jūn gōng lái pǐ pèi wǒcô ấy vốn chẳng cần lập quân công để xứng với con.

HSK 3
0:03s
nǐ yào gěi tā wǔ ān hóu huàn tā fū xùCon có lấy tước vị Vũ An hầu ra để đổi lấy phu quân của nó

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ xiǎng dāng yí gè pǔ tōng de lǎo bǎi xìng nechỉ muốn làm một bách tính bình thường thì sao?

HSK 7
0:03s
wǒ yě jué bú huì ràng tā zài shuāi gēn toucon cũng tuyệt đối sẽ không để cô ấy phải chịu thiệt thòi thêm nữa.














