Cách dùng "石虎是他夫人杀的" (shí hǔ shì tā fū rén shā de) trong hội thoại tiếng Trung

shíshìrénshāde

Thạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1军中还有何人能降得住此贼呀jūn zhōng hái yǒu hé rén néng jiàng dé zhù cǐ zéi yaTrong quân còn ai có thể hàng phục được tên giặc đó thế?
2石虎是他夫人杀的shí hǔ shì tā fū rén shā deThạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết.
3夫人 谁的夫人fū rén shéi de fū rénPhu nhân? Phu nhân của ai?

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.