Cách dùng "石虎是他夫人杀的" (shí hǔ shì tā fū rén shā de) trong hội thoại tiếng Trung
石虎是他夫人杀的
Thạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中还有何人能降得住此贼呀 | jūn zhōng hái yǒu hé rén néng jiàng dé zhù cǐ zéi ya | Trong quân còn ai có thể hàng phục được tên giặc đó thế? |
| 2▶ | 石虎是他夫人杀的 | shí hǔ shì tā fū rén shā de | Thạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết. |
| 3 | 夫人 谁的夫人 | fū rén shéi de fū rén | Phu nhân? Phu nhân của ai? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












