Cách dùng "石虎是他夫人杀的" (shí hǔ shì tā fū rén shā de) trong hội thoại tiếng Trung
石虎是他夫人杀的
Thạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中还有何人能降得住此贼呀 | jūn zhōng hái yǒu hé rén néng jiàng dé zhù cǐ zéi ya | Trong quân còn ai có thể hàng phục được tên giặc đó thế? |
| 2▶ | 石虎是他夫人杀的 | shí hǔ shì tā fū rén shā de | Thạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết. |
| 3 | 夫人 谁的夫人 | fū rén shéi de fū rén | Phu nhân? Phu nhân của ai? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








