Cách dùng "石越必不会善罢甘休" (shí yuè bì bú huì shàn bà gān xiū) trong hội thoại tiếng Trung
石越必不会善罢甘休
Thạch Việt ắt sẽ không chịu để yên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
23:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 石虎已死 | shí hǔ yǐ sǐ | Thạch Hổ đã chết, |
| 2▶ | 石越必不会善罢甘休 | shí yuè bì bú huì shàn bà gān xiū | Thạch Việt ắt sẽ không chịu để yên. |
| 3 | 还有那长信王 | hái yǒu nà zhǎng xìn wáng | Còn cả Trường Tín vương kia nữa, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








