Cách dùng "所以让你们别在这儿围观了" (suǒ yǐ ràng nǐ men bié zài zhè ér wéi guān le) trong hội thoại tiếng Trung
所以让你们别在这儿围观了
vậy nên ta mới bảo các người đừng vây quanh ở đây nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
7:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他身子本就羸弱 | tā shēn zi běn jiù léi ruò | Hắn vốn đã yếu ớt, |
| 2▶ | 所以让你们别在这儿围观了 | suǒ yǐ ràng nǐ men bié zài zhè ér wéi guān le | vậy nên ta mới bảo các người đừng vây quanh ở đây nữa, |
| 3 | 让他好生养着 | ràng tā hǎo shēng yǎng zhe | để hắn nghỉ ngơi tĩnh dưỡng cho tốt. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s
wén rén a shàng zhàn chǎng què shí bù dǐng yòngVăn nhân ra chiến trường đúng là chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s
qù yān zhōu jūn yíng bǎ lú jūn yī qǐng guò láitới quân doanh Yên Châu mời Lư quân y qua đây.

HSK 6
0:03s
lǎo fū tè lái wèi nǐ niàn jīng sòng zhōng alão phu đến tụng kinh tiễn ngươi đoạn đường cuối.

HSK 4
0:03s
tài fù nín yě bù bì tài dān xīn tā leThái phó, ngài cũng không cần quá lo lắng cho huynh ấy.















