Cách dùng "听着虫鸣 一道习书" (tīng zhe chóng míng yī dào xí shū) trong hội thoại tiếng Trung
听着虫鸣 一道习书
nghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
39:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到了晚上就和你一起 | dào le wǎn shàng jiù hé nǐ yì qǐ | [Đến tối lại cùng nàng] |
| 2▶ | 听着虫鸣 一道习书 | tīng zhe chóng míng yī dào xí shū | nghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ. |
| 3 | 所有的所有 | suǒ yǒu de suǒ yǒu | Tất cả mọi thứ |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








