Cách dùng "为师答应你" (wèi shī dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
为师答应你
thầy đồng ý với con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được, |
| 2▶ | 为师答应你 | wèi shī dā yìng nǐ | thầy đồng ý với con. |
| 3 | 你新娶的妻子 | nǐ xīn qǔ de qī zǐ | Thê tử mới cưới của con |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yīng gāi zhǎo yí gè mén dāng hù duì de qī zǐChàng nên tìm một thê tử môn đăng hộ đối,

HSK 6
0:03s
wàn rén jǐng yǎng dì guò wán zhè yī bèi ziđược vạn người kính ngưỡng mà sống hết đời này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu qí tā liú luò zài wài xiāng de lín lǐ xiāng qīnvà cả những bà con láng giềng khác lưu lạc nơi đất khách nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīng chéng de yī qiè dōu gēn wǒ méi yǒu guān xì lemọi chuyện ở kinh thành cũng không còn liên quan tới ta nữa.

HSK 6
0:03s
dào shí hòu wǒ gēn nǐ yì qǐ chóng jiàn lín ānĐến lúc đó ta cùng nàng xây dựng lại Lâm An,

HSK 3
0:03s
měi tiān zǎo shàng bèi nǐ de shā zhū shēng jiào xǐng[Mỗi sáng đều bị tiếng mổ lợn của nàng đánh thức.]









