Cách dùng "为师答应你" (wèi shī dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
为师答应你
thầy đồng ý với con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được, |
| 2▶ | 为师答应你 | wèi shī dā yìng nǐ | thầy đồng ý với con. |
| 3 | 你新娶的妻子 | nǐ xīn qǔ de qī zǐ | Thê tử mới cưới của con |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








