Cách dùng "我才不替我那臭徒弟担心呢" (wǒ cái bù tì wǒ nà chòu tú dì dān xīn ne) trong hội thoại tiếng Trung
我才不替我那臭徒弟担心呢
Ta chẳng thèm lo cho tên đồ đệ thối đó đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太傅 您也不必太担心他了 | tài fù nín yě bù bì tài dān xīn tā le | Thái phó, ngài cũng không cần quá lo lắng cho huynh ấy. |
| 2▶ | 我才不替我那臭徒弟担心呢 | wǒ cái bù tì wǒ nà chòu tú dì dān xīn ne | Ta chẳng thèm lo cho tên đồ đệ thối đó đâu. |
| 3 | 半月前 | bàn yuè qián | Nửa tháng trước, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wén rén a shàng zhàn chǎng què shí bù dǐng yòngVăn nhân ra chiến trường đúng là chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s
qù yān zhōu jūn yíng bǎ lú jūn yī qǐng guò láitới quân doanh Yên Châu mời Lư quân y qua đây.

HSK 6
0:03s
lǎo fū tè lái wèi nǐ niàn jīng sòng zhōng alão phu đến tụng kinh tiễn ngươi đoạn đường cuối.















