Cách dùng "我第一次上战场的时候" (wǒ dì yī cì shàng zhàn chǎng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我第一次上战场的时候
Lần đầu ta ra chiến trường
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
33:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 心里闷得慌 | xīn lǐ mèn dé huāng | trong lòng bức bối khó chịu. |
| 2▶ | 我第一次上战场的时候 | wǒ dì yī cì shàng zhàn chǎng de shí hòu | Lần đầu ta ra chiến trường |
| 3 | 也是睡不着 | yě shì shuì bù zhe | cũng không ngủ được, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè shāng shòu dé wěi shí yǒu xiē diāo zuān nǎVết thương này của con quả thực có chút kỳ lạ đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ chéng jiā wèi hé bù gào lǎo fū yī shēng aCon thành thân mà sao không báo cho lão phu một tiếng?

HSK 6
0:03s
hóu fū rén yī bǎ qiǎng guò tā de zhàn chuíhầu phu nhân nhanh tay cướp lấy chiến chùy của hắn,














