Cách dùng "我隐瞒身份骗了她" (wǒ yǐn mán shēn fèn piàn le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我隐瞒身份骗了她
Con đã che giấu thân phận, lừa gạt cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为何你面色郁郁啊 | wèi hé nǐ miàn sè yù yù a | tại sao sắc mặt con lại u sầu như thế? |
| 2▶ | 我隐瞒身份骗了她 | wǒ yǐn mán shēn fèn piàn le tā | Con đã che giấu thân phận, lừa gạt cô ấy. |
| 3 | 她如今 | tā rú jīn | Bây giờ cô ấy |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








