Cách dùng "先皇突然宣布退位" (xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi) trong hội thoại tiếng Trung
先皇突然宣布退位
[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
25:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 战死于瑾州后 | zhàn sǐ yú jǐn zhōu hòu | [tử trận tại Cẩn Châu,] |
| 2▶ | 先皇突然宣布退位 | xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi | [tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền] |
| 3 | 将皇位禅让给了当朝皇帝 | jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì | [Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,] |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












