Cách dùng "学生恳请老师" (xué shēng kěn qǐng lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung

xuéshēngkěnqǐnglǎoshī

Học trò khẩn cầu thầy,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
28:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1jiǎngNói đi.
2学生恳请老师xué shēng kěn qǐng lǎo shīHọc trò khẩn cầu thầy,
3收我妻子为义女shōu wǒ qī zǐ wèi yì nǚnhận thê tử con làm nghĩa nữ.

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.