Cách dùng "已然断其一臂啊" (yǐ rán duàn qí yī bì a) trong hội thoại tiếng Trung
已然断其一臂啊
coi như đã chặt đứt một cánh tay của hắn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 石虎一死 | shí hǔ yī sǐ | Thạch Hổ chết đi, |
| 2▶ | 已然断其一臂啊 | yǐ rán duàn qí yī bì a | coi như đã chặt đứt một cánh tay của hắn rồi. |
| 3 | 我听说你在接应焉州大军赶到时 | wǒ tīng shuō nǐ zài jiē yīng yān zhōu dà jūn gǎn dào shí | Ta nghe nói khi con đến nơi để tiếp ứng đại quân Yên Châu |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wén rén a shàng zhàn chǎng què shí bù dǐng yòngVăn nhân ra chiến trường đúng là chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s
qù yān zhōu jūn yíng bǎ lú jūn yī qǐng guò láitới quân doanh Yên Châu mời Lư quân y qua đây.

HSK 6
0:03s
lǎo fū tè lái wèi nǐ niàn jīng sòng zhōng alão phu đến tụng kinh tiễn ngươi đoạn đường cuối.















