Cách dùng "有生命危险" (yǒu shēng mìng wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
有生命危险
nguy hiểm tới tính mạng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
10:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我伤得很重 | wǒ shāng dé hěn zhòng | ta bị thương rất nặng, |
| 2▶ | 有生命危险 | yǒu shēng mìng wēi xiǎn | nguy hiểm tới tính mạng. |
| 3 | 可您这看着也不像啊 | kě nín zhè kàn zhe yě bù xiàng a | Nhưng trông ngài cũng không giống thế. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.

