Cách dùng "蜜语 你有心了" (mì yǔ nǐ yǒu xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
蜜语 你有心了
Mật Ngữ, cô có lòng quá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:28
bié别
bù不
zhī知
dào道
hǎo好
dǎi歹
“đừng không biết điều nữa.”
LINE 0237:45
PLAYING SCENEmì yǔ nǐ yǒu xīn le
蜜语 你有心了
“Mật Ngữ, cô có lòng quá.”
LINE 0337:48
yǒu xīn a yǒu xīn a mì yǔ
有心啊有心啊 蜜语
“Có lòng lắm, có lòng lắm Mật Ngữ.”
Show Information