Cách dùng "蜜语 你有心了" (mì yǔ nǐ yǒu xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuxīnle

Mật Ngữ, cô có lòng quá.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:28
bié
zhī
dào
hǎo
dǎi

đừng không biết điều nữa.

LINE 0237:45
PLAYING SCENE
mì yǔ nǐ yǒu xīn le

蜜语 你有心了

Mật Ngữ, cô có lòng quá.

LINE 0337:48
yǒu xīn a yǒu xīn a mì yǔ

有心啊有心啊 蜜语

Có lòng lắm, có lòng lắm Mật Ngữ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp37:45
TMDB ID281231