Cách dùng "那你也不至于干上保洁吧" (nà nǐ yě bù zhì yú gàn shàng bǎo jié ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你也不至于干上保洁吧
Nhưng cũng không đến mức đi làm nhân viên vệ sinh chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
qù去
nǎ哪
dōu都
méi没
rén人
yào要
“đi đâu cũng không ai nhận.”
LINE 0205:48
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
yě也
bù不
zhì至
yú于
gàn干
shàng上
bǎo保
jié洁
ba吧
“Nhưng cũng không đến mức đi làm nhân viên vệ sinh chứ?”
LINE 0305:51
nǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
shí实
huà话
“Nói thật với tớ đi,”
Show Information