Cách dùng "那市场营销一时半会也进不来" (nà shì chǎng yíng xiāo yī shí bàn huì yě jìn bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
那市场营销一时半会也进不来
mà bộ phận marketing thì chưa thể vào ngay được,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:11
wǒ我
kàn看
tā她
tǐng挺
zháo着
jí急
de的
“Tôi thấy cô ấy đang rất gấp,”
LINE 0207:13
PLAYING SCENEnà那
shì市
chǎng场
yíng营
xiāo销
yī一
shí时
bàn半
huì会
yě也
jìn进
bù不
lái来
“mà bộ phận marketing thì chưa thể vào ngay được,”
LINE 0307:15
wǒ我
jiù就
gěi给
tā她
xiǎng想
le了
gè个
bàn办
fǎ法
“nên tôi nghĩ cho cô ấy một cách.”
Show Information