Cách dùng "你不是说去找别的工作了吗" (nǐ bú shì shuō qù zhǎo bié de gōng zuò le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是说去找别的工作了吗
tưởng là cậu đi kiếm việc khác rồi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
shàng上
cì次
nèi内
tuī推
méi没
miàn面
shàng上
“Lần trước giới thiệu phỏng vấn không đậu”
LINE 0205:36
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
shuō说
qù去
zhǎo找
bié别
de的
gōng工
zuò作
le了
ma吗
“tưởng là cậu đi kiếm việc khác rồi chứ?”
LINE 0305:38
zěn怎
me么
gàn干
shàng上
zhè这
ge个
le了
“Sao lại làm cái này?”
Show Information