Cách dùng "你这是在跟客人讨价还价" (nǐ zhè shì zài gēn kè rén tǎo jià huán jià) trong hội thoại tiếng Trung
你这是在跟客人讨价还价
Cô đang mặc cả với khách đấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:40
bú不
huì会
yǐng影
xiǎng响
jiǔ酒
diàn店
zhèng正
cháng常
de的
fú服
wù务
gōng工
zuò作
“sẽ không ảnh hưởng đến công việc phục vụ bình thường của khách sạn không?”
LINE 0233:42
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shì是
zài在
gēn跟
kè客
rén人
tǎo讨
jià价
huán还
jià价
“Cô đang mặc cả với khách đấy à?”
LINE 0333:45
zhè这
shì是
wǒ我
de的
zhí职
zé责
“Đó là trách nhiệm của tôi.”
Show Information