Cách dùng "已经暂时脱离了生命危险" (yǐ jīng zàn shí tuō lí le shēng mìng wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
已经暂时脱离了生命危险
đã tạm thời qua cơn nguy kịch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:03
xiàn现
zài在
bìng病
rén人
“Lúc này bệnh nhân”
LINE 0222:04
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
zàn暂
shí时
tuō脱
lí离
le了
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
“đã tạm thời qua cơn nguy kịch.”
LINE 0322:07
tài太
hǎo好
le了
“May quá.”
Show Information