Cách dùng "一句话都说不出来" (yī jù huà dōu shuō bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
一句话都说不出来
Không nói được một câu nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:35
zhǐ只
huì会
diào掉
yǎn眼
lèi泪
“chỉ biết rơi nước mắt.”
LINE 0227:37
PLAYING SCENEyī一
jù句
huà话
dōu都
shuō说
bù不
chū出
lái来
“Không nói được một câu nào.”
LINE 0327:40
tān瘫
huàn痪
yī一
nián年
le了
“Bị liệt một năm rồi.”
Show Information