Cách dùng "好一个太平天子" (hǎo yí gè tài píng tiān zi) trong hội thoại tiếng Trung

hǎotàipíngtiānzi

Khá khen cho một thiên tử thời bình.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
36:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shìVâng.
2好一个太平天子hǎo yí gè tài píng tiān ziKhá khen cho một thiên tử thời bình.
3河朔三镇 贡赋迟滞hé shuò sān zhèn gòng fù chí zhìBa trấn Hà Sóc chậm trễ cống thuế,

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
等过些时日 我们自然就亲近了
HSK 7
0:03s
děng guò xiē shí rì wǒ men zì rán jiù qīn jìn leĐợi một thời gian nữa, tự nhiên chúng ta sẽ gần gũi thôi.

吕夫人刚供灯离开 可不是吗
HSK 6
0:03s
lǚ fū rén gāng gōng dēng lí kāi kě bú shì maLữ phu nhân vừa dâng đèn cúng xong và rời đi à? Dạ phải.

刚刚还非要将自家旒盏 供在最高处
HSK 7
0:03s
gāng gāng hái fēi yào jiāng zì jiā liú zhǎn gōng zài zuì gāo chùVừa nãy còn nằng nặc đòi đặt đèn ngọc của nhà mình ở chỗ cao nhất.