Cách dùng "你去那边等车 那你呢" (nǐ qù nà biān děng chē nà nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你去那边等车 那你呢
Ngươi ra đó đợi xe. Còn người?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:08
dà大
gōng功
gào告
chéng成
“Hoàn tất.”
LINE 0202:12
PLAYING SCENEnǐ qù nà biān děng chē nà nǐ ne
你去那边等车 那你呢
“Ngươi ra đó đợi xe. Còn người?”
LINE 0302:14
wǒ我
qù去
xiǎng想
bàn办
fǎ法
“Ta đi nghĩ cách.”
Show Information