Cách dùng "这冷清都算是好的了" (zhè lěng qīng dōu suàn shì hǎo de le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèlěngqīngdōusuànshìhǎodele

Sự vắng lặng này xem như là điều tốt đấy. (Định Vương Phủ)

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
4:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小娘子久未归京了吧xiǎo niáng zǐ jiǔ wèi guī jīng le baTiểu cô nương lâu rồi chưa về kinh đúng không?
2这冷清都算是好的了zhè lěng qīng dōu suàn shì hǎo de leSự vắng lặng này xem như là điều tốt đấy. (Định Vương Phủ)
3前些年还不时地有人上门闹事qián xiē nián hái bù shí dì yǒu rén shàng mén nào shìMấy năm trước thường xuyên có người tới gây sự.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 2 of 6)
平时我也顾不上你
HSK 3
0:03s
píng shí wǒ yě gù bù shàng nǐThường ngày ta bận không để ý đến con,

果然是人命轻贱 世事无常啊
HSK 7
0:03s
guǒ rán shì rén mìng qīng jiàn shì shì wú cháng aQuả là mạng người thấp kém, thế sự vô thường.

许是我年岁渐长
HSK 2
0:03s
xǔ shì wǒ nián suì jiàn zhǎngcó lẽ tuổi càng lớn

我这记性是越来越差了
HSK 7
0:03s
wǒ zhè jì xìng shì yuè lái yuè chà lethì trí nhớ của ta càng kém.

确是人生飘零
HSK 4
0:03s
què shì rén shēng piāo língĐúng là đời người trôi nổi,

难有定数啊
HSK 3
0:03s
nán yǒu dìng shù akhó bề định đoạt.

阿娘 儿子还有课业在身 先去了
HSK 4
0:03s
ā niáng ér zi hái yǒu kè yè zài shēn xiān qù leMẹ, con còn bài vở phải làm, con đi trước đây.

损害身体呀 我的日子
HSK 5
0:03s
sǔn hài shēn tǐ ya wǒ de rì zisẽ tổn hại tới sức khỏe đó. Đời ta

夫人且耐心等待
HSK 7
0:03s
fū rén qiě nài xīn děng dàiTạm thời phu nhân cứ kiên nhẫn đợi đã.

都这个时辰了 殿下想是也不会来了
HSK 1
0:03s
dōu zhè ge shí chén le diàn xià xiǎng shì yě bú huì lái leĐã giờ này rồi, chắc điện hạ cũng sẽ không đến đâu.

仔细眼睛 早些休息吧
HSK 4
0:03s
zǐ xì yǎn jīng zǎo xiē xiū xī baNgười giữ mắt cẩn thận, nghỉ ngơi sớm thôi.

你不睡觉 怎么跑我这来了
HSK 2
0:03s
nǐ bù shuì jiào zěn me pǎo wǒ zhè lái leNgươi không ngủ đi, chạy tới chỗ ta làm gì?

定王府又这么大 我谁也不认识
HSK 3
0:03s
dìng wáng fǔ yòu zhè me dà wǒ shuí yě bù rèn shíĐịnh Vương Phủ lại lớn như vậy, ta chẳng quen biết ai

害怕我们又被送回去
HSK 3
0:03s
hài pà wǒ men yòu bèi sòng huí qùsợ chúng ta lại bị đưa về.

殿下今夜应该不会来了 你跟我一起睡吧
HSK 3
0:03s
diàn xià jīn yè yīng gāi bú huì lái le nǐ gēn wǒ yì qǐ shuì baChắc đêm nay điện hạ sẽ không tới đâu. Ngươi ngủ cùng ta đi.

两个人挤一挤 就不怕了吧
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén jǐ yī jǐ jiù bù pà le baHai người chen chúc với nhau thì không sợ nữa chứ.

我们出去走一走 转一转
HSK 4
0:03s
wǒ men chū qù zǒu yī zǒu zhuǎn yī zhuǎnchúng ta ra ngoài đi dạo, thăm thú loanh quanh,

还有很多很多想做的事情 日后慢慢来吧
HSK 6
0:03s
hái yǒu hěn duō hěn duō xiǎng zuò de shì qíng rì hòu màn màn lái baVẫn còn rất nhiều việc muốn làm, mai này cứ thong thả làm dần.

我们的人根本就插不上手
HSK 5
0:03s
wǒ men de rén gēn běn jiù chā bù shàng shǒuNgười của chúng ta chẳng chen vào nổi.

王妃你就不着急吗
HSK 3
0:03s
wáng fēi nǐ jiù bù zháo jí maVương phi không sốt ruột sao?