Cách dùng "这一局朕赢定了" (zhè yī jú zhèn yíng dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
这一局朕赢定了
Trận này trẫm thắng chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:51
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三黑两雉 是雉采 陛下 请走马 | sān hēi liǎng zhì shì zhì cǎi bì xià qǐng zǒu mǎ | Ba quân Hắc, hai quân Trĩ, là Trĩ Thái. Bệ hạ, mời bệ hạ đi mã. |
| 2▶ | 这一局朕赢定了 | zhè yī jú zhèn yíng dìng le | Trận này trẫm thắng chắc. |
| 3 | 卢采 卢采 卢采 太后驾到 卢采 | lú cǎi lú cǎi lú cǎi tài hòu jià dào lú cǎi | Lư Thái. Thái hậu tới. Lư Thái. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
tuǐ jiǎo bù biàn de rén hái huì jīng cháng chū mén maNgười tàn tật ở chân hay ra ngoài lắm sao?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì zěn me yǒu gōng fu pǎo dào sān shū zhè lái leSao hôm nay lại có thời gian đến chỗ Tam thúc thế này?

HSK 4
0:03s
shì bú shì dìng wáng fǔ rì zi guò dé tài qīng xián leNgày tháng ở Định Vương Phủ nhàn rỗi quá à?

HSK 5
0:03s
diàn xià hé sǎo sǎo yě dōu hěn hǎo xiāng chǔSống chung với điện hạ và tẩu tẩu cũng rất hòa hợp.

HSK 6
0:03s
jiù suàn méi yǒu wǒ nǐ yě kě yǐ quán shēn ér tuìDù không có ta thì con vẫn vượt qua được thôi.

HSK 4
0:03s
zhè ruò dà de jīng chéng zhī zhōng wǒ wú yī wú kàoGiữa chốn kinh thành rộng lớn này, con chẳng nơi nương tựa.











