Cách dùng "阿姨 跟我爸没关系" (ā yí gēn wǒ bà méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

ā gēnméiguān

Dì ơi, không liên quan đến bố cháu đâu ạ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
16:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这是你爸出的错 你要替他担着呀zhè shì nǐ bà chū de cuò nǐ yào tì tā dān zhe yađây là lỗi do bố cô gây ra. Cô phải gánh vác thay ông ấy.
2阿姨 跟我爸没关系ā yí gēn wǒ bà méi guān xìDì ơi, không liên quan đến bố cháu đâu ạ.
3你没听厂长说吗 就是你爸的责任 造成的爆炸nǐ méi tīng chǎng zhǎng shuō ma jiù shì nǐ bà de zé rèn zào chéng de bào zhàCô không nghe giám đốc nhà máy nói à? Vụ nổ là do trách nhiệm của bố cô gây ra.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.