Cách dùng "干什么去了 怎么才来呀" (gàn shén me qù le zěn me cái lái ya) trong hội thoại tiếng Trung
干什么去了 怎么才来呀
Đi đâu về thế? Sao giờ mới đến?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
6:23
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能修好 | néng xiū hǎo | Sửa được. |
| 2▶ | 干什么去了 怎么才来呀 | gàn shén me qù le zěn me cái lái ya | Đi đâu về thế? Sao giờ mới đến? |
| 3 | 睡过头了 | shuì guò tóu le | Ngủ quên mất. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


