Cách dùng "来让一下 让一下 让一下 让一下" (lái ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

láiràngxià ràngxià ràngxià ràngxià

Nào, nhường đường một chút. Nhường đường, nhường đường. Nhường đường.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
21:42
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别说啦bié shuō laĐừng nói nữa.
2来让一下 让一下 让一下 让一下lái ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xiàNào, nhường đường một chút. Nhường đường, nhường đường. Nhường đường.
3遇难者的抚恤金 伤者的医药费yù nàn zhě de fǔ xù jīn shāng zhě de yī yào fèiTiền trợ cấp cho người bị nạn, viện phí cho người bị thương,

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.