Cách dùng "没什么 我就是" (méi shén me wǒ jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung

méishénme jiùshì

Dạ không có gì. Cháu chỉ là,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
11:10
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那我那我先走了 你找他什么事啊nà wǒ nà wǒ xiān zǒu le nǐ zhǎo tā shén me shì aVậy... vậy cháu đi trước đây ạ. Cháu tìm nó có việc gì thế?
2没什么 我就是méi shén me wǒ jiù shìDạ không có gì. Cháu chỉ là,
3在家一个人待得有点闷 想说 找他一起去走走zài jiā yí gè rén dài dé yǒu diǎn mèn xiǎng shuō zhǎo tā yì qǐ qù zǒu zǒuở nhà một mình hơi buồn chán, định rủ cậu ấy ra ngoài đi dạo thôi ạ.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.