Cách dùng "没什么 我就是" (méi shén me wǒ jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
没什么 我就是
Dạ không có gì. Cháu chỉ là,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
11:10
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我那我先走了 你找他什么事啊 | nà wǒ nà wǒ xiān zǒu le nǐ zhǎo tā shén me shì a | Vậy... vậy cháu đi trước đây ạ. Cháu tìm nó có việc gì thế? |
| 2▶ | 没什么 我就是 | méi shén me wǒ jiù shì | Dạ không có gì. Cháu chỉ là, |
| 3 | 在家一个人待得有点闷 想说 找他一起去走走 | zài jiā yí gè rén dài dé yǒu diǎn mèn xiǎng shuō zhǎo tā yì qǐ qù zǒu zǒu | ở nhà một mình hơi buồn chán, định rủ cậu ấy ra ngoài đi dạo thôi ạ. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


