Cách dùng "那咱先走" (nà zán xiān zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那咱先走
Vậy chúng ta đi trước đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 马上就可以给你 | mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ | Lát nữa có thể đưa cho cậu ngay. |
| 2▶ | 那咱先走 | nà zán xiān zǒu | Vậy chúng ta đi trước đã. |
| 3 | 我说过多少次了 | wǒ shuō guò duō shǎo cì le | Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


