Cách dùng "那咱先走" (nà zán xiān zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zánxiānzǒu

Vậy chúng ta đi trước đã.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:09
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1马上就可以给你mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐLát nữa có thể đưa cho cậu ngay.
2那咱先走nà zán xiān zǒuVậy chúng ta đi trước đã.
3我说过多少次了wǒ shuō guò duō shǎo cì leTôi đã nói bao nhiêu lần rồi.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.