Cách dùng "你让那瘸子照顾她呀" (nǐ ràng nà qué zi zhào gù tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
你让那瘸子照顾她呀
Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
nǐ yào shì jìn qù le xià xuě zěn me bàn
你要是进去了 夏雪怎么办
“Nếu anh vào tù, Hạ Tuyết phải làm sao?”
LINE 0225:44
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
nà那
qué瘸
zi子
zhào照
gù顾
tā她
ya呀
“Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à?”
LINE 0325:50
shèng剩
xià下
de的
qián钱
shén什
me么
shí时
hòu候
gěi给
“Số tiền còn lại khi nào đưa?”
Show Information