Cách dùng "人证物证可都在啊" (rén zhèng wù zhèng kě dōu zài a) trong hội thoại tiếng Trung
人证物证可都在啊
rén zhèng wù zhèng kě dōu zài a
Nhân chứng vật chứng đều có cả đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
30:06
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 并不是我说 我儿子没有死在爆炸现场啊 | bìng bú shì wǒ shuō wǒ ér zi méi yǒu sǐ zài bào zhà xiàn chǎng a | Không phải tôi nói, con trai tôi không chết tại hiện trường vụ nổ. |
| 2▶ | 并不是我说 我儿子没有死在爆炸现场啊 | bìng bú shì wǒ shuō wǒ ér zi méi yǒu sǐ zài bào zhà xiàn chǎng a | Không phải tôi nói, con trai tôi không chết tại hiện trường vụ nổ. |
| 3 | 我虽然 | wǒ suī rán | Tuy tôi |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nà ge chuán chǎng de xià gāng jiā zěn me zǒu aNhà của Hạ Cương ở xưởng đóng tàu đi đường nào ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me rì zi a nǐ néng shuì guò tóu le nǐ kě zhēn xíngHôm nay là ngày gì hả? Cậu mà cũng ngủ quên được. Cậu cũng tài thật.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
míng tiān jiù yǒu rén bǎ lù xiàng dài sòng dào gōng ān júNgày mai sẽ có người đem băng ghi hình đến Cục Công an.

HSK 3
0:03s