Cách dùng "人证物证可都在啊" (rén zhèng wù zhèng kě dōu zài a) trong hội thoại tiếng Trung
人证物证可都在啊
Nhân chứng vật chứng đều có cả đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:03
bìng bú shì wǒ shuō wǒ ér zi méi yǒu sǐ zài bào zhà xiàn chǎng a
并不是我说 我儿子没有死在爆炸现场啊
“Không phải tôi nói, con trai tôi không chết tại hiện trường vụ nổ.”
LINE 0230:06
PLAYING SCENErén人
zhèng证
wù物
zhèng证
kě可
dōu都
zài在
a啊
“Nhân chứng vật chứng đều có cả đây.”
LINE 0330:15
wǒ我
suī虽
rán然
“Tuy tôi”
Show Information