Cách dùng "三条人命啊" (sān tiáo rén mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
三条人命啊
Ba mạng người đấy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没钱 | wǒ méi qián | Tôi không có tiền. |
| 2▶ | 三条人命啊 | sān tiáo rén mìng a | Ba mạng người đấy. |
| 3 | 陈虎 | chén hǔ | Trần Hổ. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


