Cách dùng "三条人命啊" (sān tiáo rén mìng a) trong hội thoại tiếng Trung

sāntiáorénmìnga

Ba mạng người đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我没钱wǒ méi qiánTôi không có tiền.
2三条人命啊sān tiáo rén mìng aBa mạng người đấy.
3陈虎chén hǔTrần Hổ.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.