Cách dùng "剩下的钱什么时候给" (shèng xià de qián shén me shí hòu gěi) trong hội thoại tiếng Trung
剩下的钱什么时候给
Số tiền còn lại khi nào đưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:44
nǐ你
ràng让
nà那
qué瘸
zi子
zhào照
gù顾
tā她
ya呀
“Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à?”
LINE 0225:50
PLAYING SCENEshèng剩
xià下
de的
qián钱
shén什
me么
shí时
hòu候
gěi给
“Số tiền còn lại khi nào đưa?”
LINE 0325:53
yí gè yuè wǔ tiān
一个月 五天
“Một tháng. Năm ngày.”
Show Information