Cách dùng "剩下的钱什么时候给" (shèng xià de qián shén me shí hòu gěi) trong hội thoại tiếng Trung
剩下的钱什么时候给
Số tiền còn lại khi nào đưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你让那瘸子照顾她呀 | nǐ ràng nà qué zi zhào gù tā ya | Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à? |
| 2▶ | 剩下的钱什么时候给 | shèng xià de qián shén me shí hòu gěi | Số tiền còn lại khi nào đưa? |
| 3 | 一个月 五天 | yí gè yuè wǔ tiān | Một tháng. Năm ngày. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


