Cách dùng "他不是那么不靠谱的人" (tā bú shì nà me bù kào pǔ de rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìmekàoderén

Cậu ấy không phải người không đáng tin như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:02
zài děng děng ba lù míng hái méi lái ne

再等等吧 陆鸣还没来呢

Đợi thêm chút nữa đi. Lục Minh vẫn chưa đến.

LINE 0206:06
PLAYING SCENE
shì
me
kào
de
rén

Cậu ấy không phải người không đáng tin như vậy.

LINE 0306:08
kěn
dìng
shì
yǒu
shén
me
shì

Chắc chắn là có chuyện gấp rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp06:06
TMDB ID289723