Cách dùng "我敲门他没在家" (wǒ qiāo mén tā méi zài jiā) trong hội thoại tiếng Trung

qiāoménméizàijiā

Tớ gõ cửa nhưng cậu ấy không có nhà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:44
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陆鸣呢lù míng neLục Minh đâu rồi?
2我敲门他没在家wǒ qiāo mén tā méi zài jiāTớ gõ cửa nhưng cậu ấy không có nhà.
3你看见他了吗nǐ kàn jiàn tā le maCậu có thấy cậu ấy không?

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.