Cách dùng "我也没见啊" (wǒ yě méi jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung

méijiàna

Tớ cũng không thấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你看见他了吗nǐ kàn jiàn tā le maCậu có thấy cậu ấy không?
2我也没见啊wǒ yě méi jiàn aTớ cũng không thấy.
3这墓碑怎么zhè mù bēi zěn meBia mộ này sao thế?

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.