Cách dùng "我也没见啊" (wǒ yě méi jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
我也没见啊
Tớ cũng không thấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看见他了吗 | nǐ kàn jiàn tā le ma | Cậu có thấy cậu ấy không? |
| 2▶ | 我也没见啊 | wǒ yě méi jiàn a | Tớ cũng không thấy. |
| 3 | 这墓碑怎么 | zhè mù bēi zěn me | Bia mộ này sao thế? |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


