Cách dùng "这谁干的呀" (zhè shuí gàn de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这谁干的呀
Ai làm chuyện này vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
4:37
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这墓碑怎么 | zhè mù bēi zěn me | Bia mộ này sao thế? |
| 2▶ | 这谁干的呀 | zhè shuí gàn de ya | Ai làm chuyện này vậy? |
| 3 | 缺德 | quē dé | Thất đức. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


