Cách dùng "走 领装备去" (zǒu lǐng zhuāng bèi qù) trong hội thoại tiếng Trung
走 领装备去
Đi, đi lĩnh đồ nghề.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说的啊 | nǐ shuō de a | Là cậu nói đấy nhé. |
| 2▶ | 走 领装备去 | zǒu lǐng zhuāng bèi qù | Đi, đi lĩnh đồ nghề. |
| 3 | 小伙子 现在反悔还来得及啊 | xiǎo huǒ zi xiàn zài fǎn huǐ hái lái de jí a | Chàng trai trẻ, bây giờ hối hận vẫn còn kịp đấy. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.


