Cách dùng "走 领装备去" (zǒu lǐng zhuāng bèi qù) trong hội thoại tiếng Trung

zǒu lǐngzhuāngbèi

Đi, đi lĩnh đồ nghề.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你说的啊nǐ shuō de aLà cậu nói đấy nhé.
2走 领装备去zǒu lǐng zhuāng bèi qùĐi, đi lĩnh đồ nghề.
3小伙子 现在反悔还来得及啊xiǎo huǒ zi xiàn zài fǎn huǐ hái lái de jí aChàng trai trẻ, bây giờ hối hận vẫn còn kịp đấy.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.