Cách dùng "我也没见啊" (wǒ yě méi jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
我也没见啊
wǒ yě méi jiàn a
Tớ cũng không thấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看见他了吗 | nǐ kàn jiàn tā le ma | Cậu có thấy cậu ấy không? |
| 2▶ | 我也没见啊 | wǒ yě méi jiàn a | Tớ cũng không thấy. |
| 3 | 这墓碑怎么 | zhè mù bēi zěn me | Bia mộ này sao thế? |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nà ge chuán chǎng de xià gāng jiā zěn me zǒu aNhà của Hạ Cương ở xưởng đóng tàu đi đường nào ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me rì zi a nǐ néng shuì guò tóu le nǐ kě zhēn xíngHôm nay là ngày gì hả? Cậu mà cũng ngủ quên được. Cậu cũng tài thật.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
míng tiān jiù yǒu rén bǎ lù xiàng dài sòng dào gōng ān júNgày mai sẽ có người đem băng ghi hình đến Cục Công an.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s