Cách dùng "你自己打开看看" (nǐ zì jǐ dǎ kāi kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

kāikànkàn

Con tự mở ra xem đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:03
zhè
shì
shén
me

Đây là gì vậy?

LINE 0230:05
PLAYING SCENE
kāi
kàn
kàn

Con tự mở ra xem đi.

LINE 0330:08
zhè
yàn
zhì

Nghiên mực này trơn láng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp30:05
TMDB ID275966