Cách dùng "有劳" (yǒu láo) trong hội thoại tiếng Trung
有劳
yǒu láo
Vất vả rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
22:42
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 内呈橙黄色 雅号 可以了 可以了 我已经知道了 | nèi chéng chéng huáng sè yǎ hào kě yǐ le kě yǐ le wǒ yǐ jīng zhī dào le | bên trong ánh lên màu vàng cam, nhã hiệu... Được rồi, được rồi. Ta biết rồi. |
| 2▶ | 有劳 | yǒu láo | Vất vả rồi. |
| 3 | 姑娘 姑娘 这是来自我们云南的普茶 | gū niáng gū niáng zhè shì lái zì wǒ men yún nán de pǔ chá | Cô nương, cô nương, đây là trà Phổ Nhĩ đến từ Vân Nam bọn ta, |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
yán dà rén hái shì nín lái ba bù bù nǐ lái bù bù bù nín lái baNgôn đại nhân, ngài làm vẫn hơn ạ. Không, không, cô làm đi. Không, không, không, ngài làm đi ạ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
běn guān zhēn de bù zhī dào gāi zěn me xiè nǐ lebổn quan thực sự không biết nên cảm tạ cô thế nào.

HSK 5
0:03s
yán dà rén nín bù bì kè qì zhè shì wǒ yīng dāng zuò deNgôn đại nhân, ngài không cần khách sáo, đây là chuyện ta nên làm thôi.

HSK 3
0:03s
bù kū le zài kū zài kū dōu bù piào liàng leKhông khóc nữa nào, khóc nữa... khóc nữa là hết xinh đẹp đó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ diē míng míng zhī dào tā jiào zuò chì fèng jǐn cǎoRõ ràng cha con biết tên nó là cỏ Xích Phượng Cẩm,

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài xiǎng shuō dōu méi jī huì shuō le bagiờ chàng muốn nói cũng không còn cơ hội nữa.

HSK 7
0:03s
yǐ qián zhè kuài mò zài lǐ jiā zǔ shàng jiào zuò jiǔ zhēn bǎo mòtrước đây tổ tiên Lý gia gọi thỏi mực này là mực quý Cửu Trân.









