Cách dùng "除了腿 还有哪儿感觉到不舒服" (chú le tuǐ hái yǒu nǎ ér gǎn jué dào bù shū fú) trong hội thoại tiếng Trung

chúletuǐ háiyǒuérgǎnjuédàoshū

Ngoài chân ra, còn thấy khó chịu ở đâu không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:36
céng
kòu
tuán
zhǎng

từng tiêu diệt một lữ đoàn trưởng của giặc.

LINE 0224:41
PLAYING SCENE
chú le tuǐ hái yǒu nǎ ér gǎn jué dào bù shū fú

除了腿 还有哪儿感觉到不舒服

Ngoài chân ra, còn thấy khó chịu ở đâu không?

LINE 0324:44
chú le tuǐ qí tā dì fāng hái kě yǐ hǎo nà jiù xíng

除了腿 其他地方还可以 好 那就行

Ngoài chân ra thì những chỗ khác vẫn ổn. Được, vậy là được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp24:41
TMDB ID289624