Cách dùng "那我干活挣钱光明正大 管人家说什么" (nà wǒ gàn huó zhèng qián guāng míng zhèng dà guǎn rén jiā shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
那我干活挣钱光明正大 管人家说什么
Em làm việc kiếm tiền quang minh chính đại, mặc kệ người ta nói gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
sī dǐ xià jī jī gū gū jī jī gū gū de shuō huà yǒu duō nán tīng
私底下叽叽咕咕 叽叽咕咕的 说话有多难听
“lén lút thì thầm to nhỏ, nói những lời khó nghe đến mức nào đâu.”
LINE 0222:18
PLAYING SCENEnà wǒ gàn huó zhèng qián guāng míng zhèng dà guǎn rén jiā shuō shén me
那我干活挣钱光明正大 管人家说什么
“Em làm việc kiếm tiền quang minh chính đại, mặc kệ người ta nói gì.”
LINE 0322:37
xīn fā de xīn shuǐ gěi nǐ
新发的薪水 给你
“Tiền lương mới phát, cho anh này.”
Show Information